Video Bar AI All-in-One cho phòng họp nhỏ đến trung bình

Yealink MeetingBar A40 là thanh video Android all-in-one thế hệ mới dành cho phòng họp nhỏ đến trung bình. Thiết bị tích hợp camera kép 48MP, hệ thống 8 micro MEMS, loa stereo và nền tảng Android 13, mang lại trải nghiệm họp hybrid chuyên nghiệp mà không cần lắp đặt rời camera – micro – PC.
Với thiết kế tối giản, triển khai nhanh và khả năng tương thích đa nền tảng như Microsoft Teams, Zoom, BYOD, MeetingBar A40 giúp doanh nghiệp tổ chức họp trực tuyến dễ dàng, bảo mật và tối ưu chi phí đầu tư. Là giải pháp tất cả trong một cho phòng họp nhỏ, triển khai nhanh và sử dụng đơn giản.
Tính năng chính Yealink MeetingBar A40
Thiết kế hướng đến sự đơn giản

MeetingBar A40 là video bar all-in-one thế hệ mới, ứng dụng AI tiên tiến để tối ưu các cuộc họp kết hợp (hybrid). Thiết bị dễ triển khai và dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp cho phòng họp nhỏ.
Đơn giản hóa chỉ với một kết nối
Giải pháp One-Cable của MeetingBar A40 giúp đơn giản hóa triển khai và chia sẻ nội dung theo 2 cách:
- Một cáp Cat5e duy nhất từ video bar đến màn hình điều khiển cảm ứng (touch console) cung cấp cả nguồn điện và kết nối mạng cho màn hình điều khiển, loại bỏ các dây cáp dư thừa.
- Chỉ cần đăng nhập trên màn hình điều khiển, toàn bộ hệ thống sẽ được đồng bộ, không cần đăng nhập riêng lẻ nhiều lần.
Ngoài ra:
Một cáp USB-C duy nhất từ màn hình điều khiển đến máy tính hỗ trợ:
- Chia sẻ nội dung 4K
- BYOD (Bring Your Own Device)
- Sạc nguồn Power Delivery (PD)
Hai ống kính tốt hơn một

Hệ thống camera kép của MeetingBar A40 ghi lại hình ảnh góc siêu rộng với chi tiết ấn tượng.
Hai camera 78° FoV phối hợp với nhau để tạo thành khung hình 120° chất lượng cao, đặc biệt hiệu quả khi ghi hình ở khoảng cách xa.
- Hình ảnh luôn rõ nét và chính xác trong từng khung hình.
- Bạn luôn xuất hiện chuyên nghiệp. Không ai bị bỏ sót.
Gây ấn tượng với góc nhìn hỗ trợ bởi AI

MeetingBar A40 đảm bảo mọi người đều được hiển thị công bằng và nổi bật trong cuộc họp trực tuyến, mang đến một cấp độ mới của sự cân bằng trong họp hybrid.
IntelliFocus (trên thiết bị) hiển thị cận cảnh theo thời gian thực của những người phát biểu gần nhất, giúp bạn tập trung vào nội dung quan trọng nhất. Bạn có thể tự tin trình bày như trong cuộc họp trực tiếp.

Tính năng Video Fence thiết lập ranh giới không gian họp ảo. Đồng nghiệp chỉ nhìn thấy và nghe thấy những gì nằm trong phạm vi được xác định, giúp tập trung hoàn toàn vào nội dung cuộc họp.

Âm thanh nâng cao với công nghệ AI
MeetingBar A40 cung cấp âm thanh full-duplex với công nghệ khử ồn và triệt tiêu tiếng vang được tăng cường bởi AI, đảm bảo giọng nói tự nhiên và không bị nhiễu.
- Phạm vi thu âm lên đến 6 mét
- Hỗ trợ micro mở rộng và micro trần
Thiết bị có khả năng thích ứng linh hoạt với mọi không gian phòng họp và mọi cuộc trao đổi.
Tối đa hóa tính linh hoạt

Màn hình điều khiển cảm ứng CTP25 có thể lắp đặt trên bàn hoặc gắn tường.
Hỗ trợ kết nối linh hoạt:
- Kết nối trực tiếp với video bar
- Kết nối qua IP
Nền tảng Android – Họp bảo mật

MeetingBar A40 hoạt động trên Android 13 và hỗ trợ Microsoft Device Ecosystem Platform (MDEP).
Điều này đảm bảo trải nghiệm họp bảo mật, sẵn sàng cho tương lai và có khả năng chống lại các cuộc tấn công độc hại cũng như rò rỉ dữ liệu.
Họp theo cách của bạn

Yealink MeetingBar A40 hỗ trợ nhiều nền tảng họp trực tuyến khác nhau. Dù bạn sử dụng nền tảng nào, bạn đều có thể bắt đầu cuộc họp ngay lập tức.
Sơ đồ bố trí phòng họp tiêu chuẩn

Cung cấp sơ đồ 3D, sơ đồ đi dây và sơ đồ bố trí chỗ ngồi giúp bạn dễ dàng hình dung và triển khai cấu hình MeetingBar A40 tối ưu cho phòng họp tiêu chuẩn.
Kết hợp hoàn hảo với Yealink MeetingDisplay

MeetingBar A40 tương thích và hoạt động tối ưu khi kết hợp cùng màn hình Yealink MeetingDisplay, tạo nên giải pháp họp trực tuyến đồng bộ và chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật Yealink MeetingBar A40
| Thông số | Mô tả |
| Hệ điều hành | • Android 13 • Dựa trên Microsoft Device Ecosystem Platform (MDEP) |
| Camera | • Số lượng camera: 2 • Góc nhìn ống kính (Lens FOV): – 2 × Camera Tele: 120° DFOV, 110° HFOV, 54° VFOV • Độ phân giải tối đa: 2 × 48MP • Số vị trí preset: 9 • Độ sâu trường ảnh: 1–5 mét • Zoom kỹ thuật số 6x • Độ phân giải tối đa: 3840 × 2160 • Độ phân giải đầu ra video: 4K (2160p) 30fps, 1080p 60fps • Tiêu cự hiệu dụng: 4.2 mm • Khẩu độ: F/2.2–F/2.4 • Hỗ trợ dải tương phản động rộng (WDR) • Hỗ trợ phơi sáng tự động • Cân bằng trắng: ATW / tự động / thủ công • Tốc độ màn trập: 10ms–33ms • Độ chiếu sáng tối thiểu: 0.5 lux (ban ngày), 0.1 lux (ban đêm) • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: >63 dB • Nắp che riêng tư: Nắp ống kính điện tử • Gimbal điện tử • Hiệu chỉnh ống kính • Tính năng AI: – IntelliFocus (tối đa 4 chân dung) – Auto Framing – Speaker Tracking – Đếm số người – Picture in Picture – Smart Gallery (chỉ Zoom) |
| Loa | • Tích hợp 2 × 10W • Công suất danh định: 10W + 10W • Công suất tối đa: 12W + 12W • Mức áp suất âm tối đa: 92 dBSPL @10W @1m • Dải tần: 100–16kHz • Độ nhạy: 100±3dB (1W/0.1m) • Tần số lấy mẫu: 48kHz • Góc phát âm: Hướng về phía trước • Méo hài tổng (THD): tại 10W, 1kHz, <5% • Trở kháng danh định: 4 ohms |
| Micro | • Tích hợp 8 micro MEMS • Phạm vi thu âm: 6 mét (4 mét chất lượng cao) • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 72dB @1kHz • Mức áp suất âm tối đa: 130dBSPL (toàn thiết bị), 100dBSPL (mỗi micro) • Dải động: 28–100dBSPL • Độ nhạy: -38dBV/Pa • Dải tần: 100–20kHz • Tần số lấy mẫu: 48kHz • Độ sâu bit: 32-bit • Xử lý âm thanh: Full duplex, AEC (khử tiếng vang), AGC (tự động cân bằng âm lượng) • Khử ồn: AI-enhanced noise suppression • Micro mở rộng: Hỗ trợ 2 micro mở rộng |
| Độ phân giải | • Độ phân giải ống kính: tối đa 4K 30fps • Yêu cầu băng thông: 10Mbps trở lên |
| Chia sẻ nội dung | • Teams: 1080p30fps trong cuộc họp, 4K30fps khi chia sẻ nội bộ • Zoom: tối đa 1080p30fps • Chế độ General (BYOM): tối đa 4K30fps • RingCentral: 1080p30fps • H.323/SIP: 1080p30fps |
| Chuẩn nén video | • H.264 High Profile • H.264 SVC • H.264 |
| Chuẩn nén âm thanh | • ARES: băng thông 24kHz • G.722.1C: 16kHz • G.722.1: 8kHz • G.722: 8kHz • G.711 (PCMA/PCMU): 4kHz • G.729: 8kHz |
| Bảo mật | • Mã hóa toàn bộ ổ đĩa: AES-128, AES-256 • Mã hóa dữ liệu: khóa đối xứng, PKI • Nhận dạng thiết bị: bảo vệ bằng chứng thực thiết bị • Truy cập thiết bị: xác thực qua API • Bảo vệ khóa: Arm TrustZone, RPMP |
| Giao thức truyền thông chuẩn | • H.323/SIP ở chế độ General (BYOM) • Giao thức hai luồng: H.239 (H.323) / BFCP (SIP) • FECC: H.224/H.281 • Bộ giao thức H.323: H.245, H.225, H.235, H.241 • Tài khoản Gatekeeper và SIP |
| Giao thức mạng | • Wi-Fi 6 (2.4G & 5G, 802.11a/b/g/n/ac/ax) • 2×2 MIMO • Bluetooth 5.0 • TCP/IP (IPv4/IPv6), DHCP / IP tĩnh • HTTPS bảo mật |
| Quản lý cấu hình | • Cấu hình tự động qua web/màn hình/AutoP • Nâng cấp firmware, khôi phục cài đặt gốc • Nhập và xuất cấu hình • Xuất log hệ thống |
| Quản lý thiết bị | • Yealink HTTPS Web Portal • Yealink Device Management Platform • Yealink Management Cloud Service • Microsoft Device Management Platform (Teams Admin Center / Intune) • Zoom Device Management • RingCentral Admin Center |
| Lắp đặt | • Treo tường (kèm theo sản phẩm) • Gắn TV-Clip (kèm theo sản phẩm) • Đặt bàn (mua thêm phụ kiện VB-TabletopMount-01) |
| Cổng kết nối | • 1 × USB 2.0 Type-A • 2 × USB 2.0 Type-C • 1 × USB 3.0 Type-C – Hỗ trợ đầu vào video tối đa 4K30fps (bao gồm 1080p60fps) • 1 × Ethernet 10/100/1000Mbps • 1 × Yealink VCH (RJ-45) • 2 × HDMI-out (tối đa 4K30fps, hỗ trợ HDMI CEC) • 1 × Line-in & Line-out 3.5mm • 1 × Cổng nguồn • 1 × Khe khóa bảo mật • 1 × Khe Reset • HDMI input (qua bộ VCH51 Sharing Kit) |
| Đóng gói | • MeetingBar A40 • Adapter nguồn 3.5m • 2 × Cáp HDMI 1.8m • 1 × Cáp mạng 3m • TV-Clip Mount • Wall Mount • Nắp che dây • Hướng dẫn nhanh • Tùy chọn gói: A40-010 (A40+VCR11), A40-031 (A40+CTP25) |
| Môi trường hoạt động | • Độ ẩm hoạt động: 10–95% • Nhiệt độ hoạt động: 0–40°C • Nhiệt độ lưu trữ: -30–70°C • BTU/giờ: 38 (chế độ chờ), 58 (khi họp) |
| Kích thước & trọng lượng | • 650 × 62 × 80 mm • Trọng lượng tịnh: 5.540 kg • Trọng lượng cả thùng: 6.086 kg |
| Bảo hành | • Tiêu chuẩn: 2 năm bảo hành phần cứng giới hạn • Có thể mua thêm gói bảo hành mở rộng |






